tennis racket

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vợt tennis: "tennis racket" một dụng cụ thể thao được sử dụng để đánh bóng trong môn quần vợt (tennis). hình dạng giống cái vợt, với phần mặt lưới căng để tiếp xúc với bóng cán cầm để người chơi cầm nắm.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một cây vợt tennis mới cho giải đấu.)
  • (Cây vợt tennis khung sợi carbon để kiểm soát tốt hơn.)
  • ( ấy quên cây vợt tennisnhà, vậy ấy không thể chơi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to string a tennis racket": căng dây cho vợt tennis.
    • He needs to string his tennis racket before the match. (Anh ấy cần căng dây vợt tennis trước trận đấu.)
  • "tennis racket grip": phần tay cầm của vợt tennis.
    • The tennis racket grip was worn out, so he replaced it. (Phần tay cầm của vợt tennis đã bị mòn, vậy anh ấy đã thay .)
Biến thể từ gần giống
  • Racket (danh từ): vợt (nói chung, có thể dùng cho các môn thể thao khác như cầu lông, bóng bàn).
    • He plays badminton with a different racket. (Anh ấy chơi cầu lông với một cây vợt khác.)
  • Tennis ball (danh từ): bóng tennis.
    • She hit the tennis ball with her tennis racket. ( ấy đánh quả bóng tennis bằng cây vợt tennis của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Racket: vợt (có thể dùng chung, nhưng thường cần thêm ngữ cảnh để chỉ rõ loại vợt).
  • Tennis bat: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, đôi khi dùng để chỉ vợt tennis trong tiếng Anh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up a tennis racket: cầm vợt tennis lên (bắt đầu chơi tennis).
    • She picked up a tennis racket for the first time at age 30. ( ấy lần đầu cầm vợt tennis lêntuổi 30.)
  • Swing a tennis racket: vung vợt tennis.
    • He swung his tennis racket hard to hit the ball. (Anh ấy vung mạnh cây vợt tennis để đánh bóng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a tennis racket": không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể hiểu theo nghĩa đen sở hữu một cây vợt tennis.
  • "to be a tennis racket": không thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng trong văn cảnh hài hước để chỉ ai đó rất giỏi tennis ( dụ: – Anh ấy một cây vợt tennis trên sân).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tennis racket
A child swings a tennis racket to hit a yellow ball.